Ưu điểm và ứng dụng của Melamine Cyanurate chống cháy

Ưu điểm của MCA:

  • Độc tính thấp và ăn mòn thấp.

Giá trị LD50 của melamine cyanurate lớn hơn 4000 mg/kg. So với hệ chống cháy X-Sb, khả năng chống ăn mòn của MCA thấp hơn nhiều. Ví dụ, PA66 chứa MCA, ở trạng thái nóng chảy (300 °C) và tiếp xúc với thép không gỉ sau 100 giờ, khả năng chống ăn mòn khuôn thép không gỉ của hệ MCA chỉ bằng 1/50 so với hệ X-Sb.

  • Lượng khói thải ra thấp.

MCA giải phóng CO2, N2 và NH3 khi phân hủy nhiệt, và không tạo ra HX, do đó lượng khói và các sản phẩm độc hại và ăn mòn tạo ra trong quá trình nứt nhiệt và đốt cháy rất thấp. Ví dụ, mật độ khói tối đa (Dm) của PA6 không gia cố (UL94 V-0), có khả năng chống cháy với MCA, lần lượt là 190 và 80 khi đo bằng hộp khói NITS (NBS). Đối với PA6 (UL94 V-0), có khả năng chống cháy với hệ thống X-Sb, hai giá trị này cao tới 790 và 390, tức là giá trị trước bằng khoảng 1/4 giá trị sau.

(3) Độ ổn định nhiệt cao MCA có thể chịu được nhiệt độ cao trên 320°C. Do đó, nó có thể chịu được nhiệt độ xử lý của nhựa thông thường.

 

Công dụng của melamin xyanurate

  1. Chống cháy

MCA có số lượng nguyên tử nitơ đáng kể trong phân tử và đặc biệt thích hợp để sử dụng làm chất chống cháy. Ví dụ về các ứng dụng như sau.

(1) MCA được sử dụng làm chất chống cháy để chế tạo vật liệu composite chống cháy PA-6. MCA được sử dụng rộng rãi trong PA không gia cố và theo thống kê, gần 40% chất chống cháy PA không gia cố được sử dụng trong nhựa điện và điện tử ở Tây Âu là sản phẩm chống cháy MCA vào năm 2003.

Chất chống cháy vô cơ magnesium hydroxide (MH) và chất chống cháy gốc nitơ melamine cyanurate là những chất chống cháy không chứa halogen thường được sử dụng cho PA6 hiện nay. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MCA và MH được sử dụng làm chất chống cháy để chế tạo vật liệu composite chống cháy PA6 tương ứng. Khi liều lượng MCA và MH là 20 phần, chỉ số oxy cuối cùng của vật liệu composite PA6/MCA có thể đạt 30.5, trong khi chỉ số oxy cuối cùng của vật liệu composite PA6/MH chỉ là 23.5, cho thấy hiệu quả chống cháy của MCA cao hơn.

Trong khi đó, độ bền kéo của hợp chất PA6/MCA là 66.8 MPa, gấp 1.14 lần so với hợp chất PA6/MH. Tốc độ dòng chảy nóng chảy của hợp chất PA6/MCA đạt 74 g/10 phút, gấp 4 lần so với hợp chất PA9/MH.

(2) MCA là chất chống cháy cho nhựa epoxy. MCA là chất chống cháy có thể làm tăng chỉ số oxy của nhựa epoxy từ 24-28 lên 46-48. Nghiên cứu cho thấy MCA có tác dụng chống cháy tuyệt vời đối với hợp chất đóng rắn nhựa epoxy anhydride (EP), khi liều lượng chỉ 5 phần có thể khiến EP đạt đến mức độ tự dập tắt.

MCA làm giảm nhiệt độ bắt đầu phân hủy do nhiệt và tốc độ mất trọng lượng do nhiệt tối đa của EP, đồng thời cải thiện độ ổn định nhiệt của EP ở nhiệt độ cao.

(3) MCA có thể được thêm vào nhũ tương vinyl axetat, nhũ tương acrylat và nhũ tương cao su để tạo ra lớp phủ chống cháy. Nghiên cứu cho thấy độ bám dính và độ mịn của màng phủ rất tốt và không gây ô nhiễm màu.

(4) Chất chống cháy PBT. 100 phần PBT, 5 phần mica tổng hợp fluor hóa, 5 phần MCA, hiệu suất chống cháy lên đến cấp độ UL94V-0. Phạm vi ứng dụng chất chống cháy MCA tương đối rộng, có thể sử dụng trong polyamide 6 (66), PET (polyethylene terephthalate), TPE (cáp đàn hồi nhiệt dẻo), PU (polyurethane), POM (polyformaldehyde), PET (polyethylene terephthalate), nhựa phenolic, nhựa epoxy, nhựa PTFE (polytetrafluoroethylene), nhũ tương acrylic, PPO / PS và các vật liệu khác.

  1. phụ gia bôi trơn

MCA có thể được bào chế như một chất bôi trơn gốc nước và như một chất phụ gia cho chất bôi trơn rắn và dầu bôi trơn, với hiệu quả tiết kiệm dầu rõ ràng. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại bôi trơn cơ học ở điều kiện nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và áp suất cao, và có khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Là một chất bôi trơn, MCA có nhiều đặc tính tương tự như chất bôi trơn rắn molypden disulphide, nhưng giá thành thấp hơn nhiều so với molypden disulphide, khiến nó trở thành một chất thay thế lý tưởng. Sản phẩm có màu trắng, không độc hại, không mùi và dễ vệ sinh, vì vậy nó có ưu điểm là ngăn ngừa ô nhiễm và màu trong quá trình bôi trơn video, hóa chất gia dụng, máy may và máy đóng gói.

  1. Các ứng dụng khác

(1) Chất làm mờ sợi hóa học dùng cho lớp phủ.

Độ bám dính của MCA và nhựa tốt, không dễ rơi ra, nhưng cũng không dễ gây ô nhiễm, được sử dụng làm chất làm mờ sợi hóa học có hiệu quả hơn Chinbai và silica gel.

  • Phụ gia nhựa dùng cho mạ.

MCA là một chất phụ gia được thêm vào nhựa nylon, có thể tăng cường độ bám dính khi mạ. Trước đây, cường độ bám dính giữa lớp phủ nhựa và kim loại không đáp ứng được yêu cầu và chỉ giới hạn ở lớp mạ ABS, trong khi nhựa nylon không dễ mạ. Ngày nay, việc bổ sung MCA vào nylon cung cấp độ bám dính giữa các lớp tuyệt vời sau khi mạ. Nhựa mạ này có thể được sử dụng rộng rãi trong các phụ kiện chịu nhiệt, vỏ xốp, tay nắm cửa, v.v.

  • Phụ gia bê tông polyme.

Việc bổ sung MCA có thể cải thiện cường độ của bê tông và kéo dài tuổi thọ của bê tông.

  • Nguyên liệu làm mỹ phẩm chăm sóc da.

Vì MCA có tác dụng không xâm phạm chức năng sinh lý và bảo vệ da nên có thể dùng làm kem cạo râu xanh, phấn chống nắng, v.v. Mỹ phẩm thông thường bôi lên da, phần lớn là do mồ hôi, nước mắt, bã nhờn và các chất tiết khác của con người, cũng như mưa, tuyết, nước biển và các chất lỏng khác gây ra vai trò biến tính, tách rời, do đó làm giảm đáng kể hiệu quả chăm sóc da. Ngược lại, MCA bám dính tốt và có cảm giác đặc, trơn trên da nên là một chất phụ gia mỹ phẩm tuyệt vời. Khi được thêm vào, nó có thể cải thiện đáng kể độ bám dính vào da, giúp da mịn, đặc và mịn.

 

Để biết thêm thông tin, nhận mẫu miễn phí hoặc báo giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email: [email protected] hoặc gọi điện đến số: +86-28-8411-1861.

 

Một số hình ảnh và văn bản được sao chép từ Internet và bản quyền thuộc về tác giả gốc. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để xóa.